khai đao

Học thuật
Thân thiện
khai đao

Một vị tướng khai đao trước ba quân.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động chém một người nào đó (thường tù binh hoặc kẻ phạm tội) trước khi xuất quân ra trận: Đây một nghi lễ quân sự cổ xưa, dùng máu của người bị chém để cầu mong thắng lợi, thể hiện quyết tâm khí thế của ba quân trước trận đánh.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Tướng quân ra lệnh khai đao một tên phản tướng để nêu cao kỷ luật trước giờ xuất chinh. (Vị tướng ra lệnh chém một tên tướng phản bội để nêu cao kỷ luật trước giờ xuất quân.)
    • Theo sử sách ghi lại, hễ cử binh phải khai đao tế cờ. (Theo sử sách ghi lại, hễ động binh phải chém người tế cờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm lễ khai đao": Cụm từ chỉ việc thực hiện nghi thức này một cách trang trọng.
    • Đoàn quân làm lễ khai đao trước khi lên đường. (Đoàn quân làm lễ chém người tế trận trước khi lên đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Khai hỏa (động từ): Bắn phát súng đầu tiên, mở đầu một trận đánh hay một cuộc xung đột.
  • Khai trường (động từ): Mở đầu một buổi lễ, một kỳ thi (như thi ngày xưa).
  • Tế cờ (động từ): Nghi lễ cúng tế trước cờ của đạo quân trước khi ra trận, thường đi đôi với "khai đao".
Từ đồng nghĩa
  • Chém đầu tế trận: Có nghĩa tương tự, nhấn mạnh vào mục đích cúng tế cho trận đánh.
  • Xử trảm trước trận: Hành động chém đầu (án trảm) được thi hành trước khi ra trận.
Lưu ý về ngữ dụng
  • Từ "khai đao" một từ cổ (được chú thích "()"), chủ yếu xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc khi miêu tả các phong tục quân sự thời xưa. Trong ngôn ngữ hiện đại, từ này gần như không còn được sử dụng trong giao tiếp thông thường.
khai đao

Một vị tướng khai đao trước ba quân.

  1. Chém người để bắt đầu ra trận ().